Houzii
← Từ điển
Từ ghép

有统计学意义

Phồn thể: [有統計學意義]
yǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngjìxuéyìyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó ý nghĩa thống kê
  • 6 chữ
  • 43 nét