Từ ghép
人口统计学
Phồn thể: [人口統計學]Nghĩa
- 1 nghiên cứu dân số
- 2 thống kê dân số
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.