Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人口统计学

Phồn thể: [人口統計學]
rénkǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngjìxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu dân số; thống kê dân số
  • 5 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa