Houzii
← Từ điển
Từ ghép

数理统计

Phồn thể: [數理統計]
shùlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngjìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthống kê toán học
  • 4 chữ
  • 37 nét