Từ ghép
国家统计局
Phồn thể: [國家統計局]Nghĩa
- 1 (Trung Quốc) Cục Thống kê Quốc gia (NBS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.