Từ ghép
心理统计学
Phồn thể: [心理統計學]Nghĩa
- 1 tâm lý học định lượng
- 2 tâm lý trắc học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.