Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心理统计学

Phồn thể: [心理統計學]
xīnlǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngjìxuéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttâm lý học định lượng; tâm lý trắc học
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa