Houzii
← Từ điển
Từ ghép

设计规范

Phồn thể: [設計規範]
shèjìguīfàn
Nghĩa tiếng Việttiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa