Từ ghép
外观设计
Phồn thể: [外觀設計]Nghĩa
- 1 hình dáng
- 2 diện mạo bên ngoài
- 3 thiết kế
- 4 tổng thể thương hiệu hoặc logo có thể được cấp bằng sáng chế
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.