Houzii
← Từ điển
Từ ghép

设计者

Phồn thể: [設計者]
shèjìzhě
Nghĩa tiếng Việtnhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa