Từ ghép
设计者
Phồn thể: [設計者]Nghĩa
- 1 nhà thiết kế
- 2 kiến trúc sư (của một dự án)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.