Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

家伙

Phồn thể: [傢伙]
jiāhuo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 家伙 (jiāhuo)
Âm Hán Việtgia hoả
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 家伙 (jiāhuo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

家伙

jiāhuo
Nghĩa tiếng Việtmón ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà
  2. 2 động vật nuôi
  3. 3 (thông tục) gã
  4. 4 chàng
  5. 5 vũ khí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập