Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

老家伙

Phồn thể: [老傢伙]
lǎojiāhuo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 老家伙 (lǎojiāhuo)
  • 3 chữ
  • 22 nét
Từ ghépChữ đa âm

老家伙

lǎojiāhuo
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) ông già; lão già
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa