Houzii
← Từ điển
Từ ghép

坏家伙

Phồn thể: [壞家伙]
huàijiāhuǒ
Nghĩa tiếng Việtkẻ xấu; tên côn đồ; thằng khốn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa