Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搭伙

dāhuǒ
Nghĩa tiếng Việthợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hợp tác với ai đó
  2. 2 trở thành đối tác
  3. 3 ăn thường xuyên ở căng tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập