Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

博

bó
Nghĩa tiếng Việtrộng; rộng rãi; phong phú
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rộng
  2. 2 rộng rãi
  3. 3 phong phú
  4. 4 đạt được
  5. 5 nhắm đến
  6. 6 thắng
  7. 7 nhận được
  8. 8 dồi dào
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 đánh bạc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

博

Phồn thể: [愽]
bó
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 博 (bó)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 博 (bó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập