Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

博爱

Phồn thể: [博愛]
bó'ài
Nghĩa tiếng Việttình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em); tình yêu thương phổ quát
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em)
  2. 2 tình yêu thương phổ quát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

博爱

Phồn thể: [博愛]
Bó'ài
Nghĩa tiếng Việthuyện Bo'ai ở Jiaozuo 焦作 (Jiāozuò), Hà Nam
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Bo'ai ở Jiaozuo 焦作 (Jiāozuò), Hà Nam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập