Từ ghépChữ đa âm
博爱
Phồn thể: [博愛]Nghĩa tiếng Việttình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em); tình yêu thương phổ quát
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tình huynh đệ phổ quát (hoặc tình anh em)
- 2 tình yêu thương phổ quát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.