Từ ghép
万国博览会
Phồn thể: [萬國博覽會]Nghĩa
- 1 triển lãm quốc tế
- 2 hội chợ thế giới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.