Houzii
← Từ điển
Từ ghép

万国博览会

Phồn thể: [萬國博覽會]
wànguóbólǎnhuì
Nghĩa tiếng Việttriển lãm quốc tế; hội chợ thế giới
  • 5 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa