Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

大爷

Phồn thể: [大爺]
dàye
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) anh trai của cha; bác; cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi
Âm Hán Việtđại gia
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) anh trai của cha
  2. 2 bác
  3. 3 cách gọi tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

大爷

Phồn thể: [大爺]
dàyé
Nghĩa tiếng Việtkẻ lười biếng kiêu ngạo; người phô trương tự phụ
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ lười biếng kiêu ngạo
  2. 2 người phô trương tự phụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập