Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

爷

Phồn thể: [爺]
yé
Nghĩa tiếng Việtông; ngài
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ông
  2. 2 ngài

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập