Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老爷

Phồn thể: [老爺]
lǎoye
Nghĩa tiếng Việt(tôn kính) ngài; chủ nhân; (thông tục) ông ngoại
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa