Houzii
← Từ điển
Từ ghép

青天大老爷

Phồn thể: [青天大老爺]
qīngtiāndàlǎoye
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) quan thanh liêm và không tham nhũng
  • 5 chữ
  • 27 nét