Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老爷爷

Phồn thể: [老爺爺]
lǎoyéye
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) ông nội của bố; cụ cố nội
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa