Houzii
← Từ điển
Từ ghép

老爷岭

Phồn thể: [老爺嶺]
Lǎoyelǐng
Nghĩa tiếng ViệtTên tiếng Trung của dãy núi Sichote-Alin ở Krai Primorsky của Nga quanh vùng Vladivostok
  • 3 chữ
  • 20 nét