Từ ghép
老爷子
Phồn thể: [老爺子]Nghĩa tiếng Việtbố già của tôi (của bạn, v.v.); cách gọi lịch sự cho nam giới lớn tuổi
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bố già của tôi (của bạn, v.v.)
- 2 cách gọi lịch sự cho nam giới lớn tuổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.