Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒爷

Phồn thể: [倒爺]
dǎoyé
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) kẻ đầu cơ; con buôn làm ăn chụp giật
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) kẻ đầu cơ
  2. 2 con buôn làm ăn chụp giật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập