Houzii
← Từ điển
Từ ghép

家爷

Phồn thể: [家爺]
jiāyé
Nghĩa tiếng Việt(cũ) cách gọi chủ nhân của người hầu
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (cũ) cách gọi chủ nhân của người hầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập