Houzii
← Từ điển
Từ ghép

佛爷

Phồn thể: [佛爺]
Fóye
Nghĩa tiếng ViệtPhật (cách tôn xưng đối với Tất-đạt-đa Cồ-đàm 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní)); Đức Thánh (chỉ bậc cao tăng Phật giáo); Phật
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Phật (cách tôn xưng đối với Tất-đạt-đa Cồ-đàm 释迦牟尼 (Shìjiāmóuní))
  2. 2 Đức Thánh (chỉ bậc cao tăng Phật giáo)
  3. 3 Phật
  4. 4 Trời
  5. 5 hoàng đế
  6. 6 cuối triều Thanh, chỉ đích danh Từ Hy Thái hậu 慈禧太后 (Cíxǐtàihòu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập