Từ ghép
老佛爷
Phồn thể: [老佛爺]Nghĩa tiếng Việtdanh hiệu tôn kính cho hoàng thái hậu hoặc cha của hoàng đế; biệt danh của Từ Hy Thái Hậu 慈禧太后 (Cíxǐtàihòu)
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 danh hiệu tôn kính cho hoàng thái hậu hoặc cha của hoàng đế
- 2 biệt danh của Từ Hy Thái Hậu 慈禧太后 (Cíxǐtàihòu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.