Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打散

dǎsàn
Nghĩa tiếng Việtlàm vỡ; làm tan; đánh tan (trứng)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm vỡ
  2. 2 làm tan
  3. 3 đánh tan (trứng)
  4. 4 phân tán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập