Chữ Hán
霰
Nghĩacầu tuyết; viên tuyết; mưa đá mềm
Bộ thủ雨
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cầu tuyết; viên tuyết; mưa đá mềm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 散
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 散
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.