Chữ đơn
霰
Nghĩa tiếng Việtcầu tuyết; viên tuyết; mưa đá mềm
- 1 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cầu tuyết
- 2 viên tuyết
- 3 mưa đá mềm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.