Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榴霰弹

Phồn thể: [榴霰彈]
liúxiàndàn
Nghĩa tiếng Việtđạn pháo mảnh; đạn mảnh; cũng đọc là [liu2 san3 dan4]
  • 3 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đạn pháo mảnh
  2. 2 đạn mảnh
  3. 3 cũng đọc là [liu2 san3 dan4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập