Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

深入人心

shēnrùrénxīn
Nghĩa tiếng Việtđi sâu vào lòng người; có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)
Âm Hán Việtthâm nhập nhân tâm
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi sâu vào lòng người
  2. 2 có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập