Cấp: HSK 7–9Từ ghép
立法
Nghĩa tiếng Việtban hành luật; lập pháp; pháp chế
Âm Hán Việtlập pháp
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ban hành luật
- 2 lập pháp
- 3 pháp chế
Câu ví dụ
- 因此,立法与监管既要填补新兴领域的制度漏洞,更要通过举证责任倒置等机制降低消费者的维权成本。唯有让每一份合法权益都得到公正庇护,法治的公信力方能深入人心。Do đó, lập pháp và giám sát vừa phải lấp đầy lỗ hổng thể chế ở các lĩnh vực mới nổi, lại càng phải giảm chi phí bảo vệ quyền lợi cho người tiêu dùng thông qua các cơ chế như đảo ngược nghĩa vụ chứng minh. Chỉ có để mỗi quyền lợi hợp pháp đều được chở che công bằng thì uy tín của pháp quyền mới thấm sâu vào lòng người.Từ trong câu:因此 (yīncǐ)立法 (lìfǎ)与 (yǔ)监管 (jiānguǎn)既 (jì)要 (yào)填补 (tiánbǔ)新兴 (xīnxīng)领域 (lǐngyù)的 (de)制度 (zhìdù)漏洞 (lòudòng)更 (gèng)要 (yào)通过 (tōngguò)举证 (jǔzhèng)责任 (zérèn)倒置 (dàozhì)等 (děng)机制 (jīzhì)降低 (jiàngdī)消费者 (xiāofèizhě)的 (de)维权 (wéiquán)成本 (chéngběn)唯有 (wéiyǒu)让 (ràng)每 (měi)一 (yī)份 (fèn)合法 (héfǎ)权益 (quányì)都 (dōu)得到 (dédào)公正 (gōngzhèng)庇护 (bìhù)法治 (fǎzhì)的 (de)公信力 (gōngxìnlì)方能 (fāngnéng)深入人心 (shēnrùrénxīn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ