Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立法委员

Phồn thể: [立法委員]
lìfǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěiyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtthành viên Viện Lập pháp (Đài Loan)
  • 4 chữ
  • 28 nét