Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立法委员会

Phồn thể: [立法委員會]
lìfǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěiyuánhuìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtủy ban lập pháp
  • 5 chữ
  • 34 nét