Houzii
← Từ điển
Từ ghép

立法会

Phồn thể: [立法會]
lìfǎhuì
Nghĩa tiếng Việthội đồng lập pháp; LegCo (Hong Kong)
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hội đồng lập pháp
  2. 2 LegCo (Hong Kong)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập