Từ ghép
动人心魄
Phồn thể: [動人心魄]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở
- 2 ảnh hưởng sâu sắc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.