Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动人心魄

Phồn thể: [動人心魄]
dòngrénxīnpò
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở; ảnh hưởng sâu sắc
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa