Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人心惶惶

rénxīnhuánghuáng
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) mọi người đều lo lắng; (một nhóm người) cảm thấy bất an
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa