Chữ Hán
惶
Nghĩa(hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng
Bộ thủ忄
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 皇
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 皇
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.