Chữ đơn
惶
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 仓惶[倉惶]biến thể của 仓皇 (cānghuáng)
- 苍惶[蒼惶]biến thể của 仓皇 (cānghuáng)
- 惶惶lo lắng; bất an
- 惶惑lo lắng và bối rối; không yên và khó hiểu; nghi ngờ và sợ hãi
- 惶遽sợ hãi; bất an
- 惶恐kinh hoàng
- 惊惶[驚惶]hoảng sợ
- 凄惶[淒惶]đau khổ và khiếp sợ; quẫn trí (văn học)
- 恓惶bận rộn và bồn chồn; không vui
- 张惶[張惶]biến thể của 张皇 (zhānghuáng)
- 震惶làm kinh hoàng
- 诚惶诚恐[誠惶誠恐]lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)