Từ ghép
凄惶
Phồn thể: [淒惶]Nghĩa
- 1 đau khổ và khiếp sợ
- 2 quẫn trí (văn học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.