Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惶惑

huánghuò
Nghĩa tiếng Việtlo lắng và bối rối; không yên và khó hiểu; nghi ngờ và sợ hãi
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lo lắng và bối rối
  2. 2 không yên và khó hiểu
  3. 3 nghi ngờ và sợ hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập