震惶Từ ghép震惶zhènhuángNghĩa tiếng Việtlàm kinh hoàng2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 làm kinh hoàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.震[chấn]rung; lắc; rung chuyểnTrang chữ →惶(hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →