Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诚惶诚恐

Phồn thể: [誠惶誠恐]
chénghuángchéngkǒng
Nghĩa tiếng Việtlo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)
  • 4 chữ
  • 38 nét