惶遽Từ ghép惶遽huángjùNghĩa tiếng Việtsợ hãi; bất an2 chữ28 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sợ hãi2 bất anPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.惶(hình thức kết hợp) sợ hãi; kinh sợ; lo lắng; bàng hoàngTrang chữ →遽vội; vã; đột nhiênTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →