Từ ghép
蛊惑人心
Phồn thể: [蠱惑人心]Nghĩa tiếng Việtkích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ)
- 2 dùng mị dân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.