Chữ Hán
蛊
Nghĩacổ. côn trùng độc trong truyền thuyết; đầu độc; mê hoặc
Bộ thủ虫
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- cổ. côn trùng độc trong truyền thuyết; đầu độc; mê hoặc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 虫 + 皿
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 皿
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.