Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

蛊

Phồn thể: [蠱]
gǔ
Nghĩa tiếng Việtcổ. côn trùng độc trong truyền thuyết; đầu độc; mê hoặc
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa