Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巫蛊之祸

Phồn thể: [巫蠱之禍]
wūgǔzhīhuò
Nghĩa tiếng Việtbiến cố năm 91 TCN âm mưu đảo chính chống lại Hán Vũ Đế 漢武帝|汉武帝, bắt đầu bằng cáo buộc về phép phù thủy
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 biến cố năm 91 TCN âm mưu đảo chính chống lại Hán Vũ Đế 漢武帝|汉武帝, bắt đầu bằng cáo buộc về phép phù thủy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập