Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病民蛊国

Phồn thể: [病民蠱國]
bìngmíngǔguó
Nghĩa tiếng Việtlàm hại dân và tổn hại đất nước (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét