Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

成立

chénglì
Nghĩa tiếng Việtthiết lập; lập nên; có thể đứng vững
Âm Hán Việtthành lập
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa